Tiếp nối kinh nghiệm triển khai theo dõi nồng độ thuốc trong máu (Therapeutic Drug Monitoring – TDM) với amikacin trên bệnh nhân người lớn, Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn hiện là một trong những đơn vị tiên phong mở rộng hoạt động này sang nhóm bệnh nhân nhi – cụ thể với hai kháng sinh nhóm aminoglycoside là amikacin và tobramycin.

 

Việc mở rộng chỉ định TDM trên nhóm bệnh nhi đánh dấu một bước tiến quan trọng trong thực hành lâm sàng tại bệnh viện. Đây không chỉ là giải pháp hỗ trợ cá thể hóa điều trị, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả và đảm bảo an toàn trong sử dụng thuốc kháng sinh cho nhóm đối tượng đặc biệt này.

 

1. Vai trò của giám sát nồng độ aminoglycosid (TDM) trong máu trên bệnh nhân nhi

Tình hình đề kháng của các chủng vi khuẩn

Trong những năm gần đây, tình hình kháng thuốc tại trẻ em ngày càng trở nên đáng lo ngại. Ước tính năm 2016, tình trạng kháng kháng sinh đã liên quan đến khoảng 214.000 ca tử vong ở trẻ sơ sinh. Đặc biệt, sự gia tăng nhanh chóng của các chủng vi khuẩn Gram âm đa kháng thuốc (MDR) đang là một trong những thách thức lớn của y học nhi khoa hiện đại.

 

Đối mặt với thực tế đó, nhóm kháng sinh aminoglycoside vẫn giữ vai trò thiết yếu trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm thuốc có khoảng điều trị hẹp, trong đó hiệu quả và độc tính phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ thuốc trong máu.

 

Dược động học phức tạp của aminoglycoside trên nhi

Aminoglycoside là nhóm kháng sinh có khoảng điều trị hẹp, trong đó hiệu quả điều trị và nguy cơ độc tính phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ thuốc trong máu. Tuy nhiên, trên đối tượng bệnh nhân nhi, nồng độ aminoglycoside lại dao động mạnh, dẫn đến khó dự đoán nồng độ thuốc. Cụ thể, ở trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, tỷ lệ nước trong cơ thể cao hơn so với người lớn dẫn đến không đạt nồng độ điều trị. Bên cạnh đó, chức năng thận chưa hoàn thiện hoặc thay đổi đáng kể trong các tình trạng nhiễm khuẩn nặng, điều trị hồi sức tích cực,.. có thể làm biến thiên khả năng thải trừ thuốc, làm tăng nguy cơ không đạt hiệu quả điều trị hoặc tích lũy gây độc tính. 

 

Aminoglycoside là nhóm kháng sinh có khoảng điều trị hẹp, trong đó hiệu quả điều trị và nguy cơ gây độc phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ thuốc trong máu. Trên nhóm bệnh nhi, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nồng độ aminoglycoside thường dao động lớn, khiến việc dự đoán và kiểm soát nồng độ thuốc trở nên khó khăn hơn.

 

Cụ thể, tỷ lệ nước trong cơ thể trẻ em cao hơn người lớn, dẫn đến tăng thể tích phân bố và khiến nồng độ thuốc không đạt nồng độ điều trị. Đồng thời, chức năng thận chưa hoàn thiện, hoặc thay đổi rõ rệt trong các tình trạng nhiễm khuẩn nặng, điều trị hồi sức tích cực..., có thể làm biến thiên khả năng thải trừ thuốc, làm tăng nguy cơ không đạt hiệu quả điều trị hoặc tích lũy gây độc tính.

 

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng TDM đóng vai trò then chốt trong cá thể hóa liều aminoglycoside cho bệnh nhân nhi. Việc theo dõi và điều chỉnh liều dựa trên nồng độ thuốc trong máu không chỉ đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn tối ưu, mà còn giúp giảm thiểu nguy cơ độc tính – đặc biệt là độc tính trên thận.

 

2. Triển khai hoạt động TDM aminoglycoside trên bệnh nhân nhi tại Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn

Từ nhận thức về tầm quan trọng của TDM trong điều trị nhi khoa, Bệnh viện Xanh Pôn đã xây dựng và triển khai quy trình TDM aminoglycoside nội viện một cách bài bản, có hệ thống và liên chuyên khoa.

 

Xây dựng và thống nhất quy trình chuyên môn

Quy trình giám sát nồng độ aminoglycoside được xây dựng dựa trên tổng hợp các bằng chứng y học cập nhật từ trong và ngoài nước, bao gồm: hướng dẫn thực hành lâm sàng của các hội chuyên ngành, khuyến cáo quốc tế và các nghiên cứu mới nhất liên quan đến chỉ định, thời điểm lấy mẫu, mục tiêu nồng độ điều trị, cách diễn giải kết quả và điều chỉnh liều.

 

Đặc biệt, trong quá trình xây dựng, Khoa Dược đã phối hợp chặt chẽ với các bác sĩ lâm sàng khối Nhi để đảm bảo quy trình mang tính thực tiễn cao, phù hợp với đặc điểm điều trị bệnh nhi và có tính khả thi khi triển khai tại các khoa/phòng. Cuộc họp liên khoa được tổ chức nhằm thống nhất chỉ định TDM, phối hợp lấy mẫu và xử lý kết quả.

Hình 1. Họp thống nhất quy trình TDM aminoglycoside trên bệnh nhân nhi

Triển khai trong thực hành lâm sàng

Sau khi được Hội đồng chuyên môn thẩm định và Ban Giám đốc bệnh viện phê duyệt, quy trình TDM aminoglycoside trên bệnh nhân nhi đã chính thức được ban hành và áp dụng trong thực hành lâm sàng tại các khoa điều trị.

 

Việc ban hành quy trình không chỉ tạo ra nền tảng pháp lý và chuyên môn thống nhất cho các hoạt động liên quan đến TDM, mà còn giúp điều phối hiệu quả giữa các đơn vị: từ bác sĩ điều trị, dược lâm sàng, đến phòng xét nghiệm. Qua đó, bảo đảm TDM được triển khai một cách đồng bộ, an toàn và hiệu quả trong điều trị hằng ngày cho nhóm bệnh nhi có chỉ định dùng aminoglycoside.

Hình 2. Quy trình giám sát nồng độ aminoglycoside trên bệnh nhân nhi đã được phê duyệt

Việc triển khai theo dõi nồng độ aminoglycoside trong máu ở bệnh nhi tại Bệnh viện Xanh Pôn là một bước phát triển đáng ghi nhận trong lĩnh vực dược lâm sàng nhi khoa. Hoạt động này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh, mà còn thể hiện cam kết mạnh mẽ của bệnh viện trong việc ứng dụng các phương pháp thực hành tiên tiến, hướng tới cá thể hóa điều trị và kiểm soát tốt hơn việc sử dụng kháng sinh trong bối cảnh kháng thuốc ngày càng gia tăng.

 

Biên soạn

DS. Vũ Thu Hà – Khoa Dược Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn

SV. Hoàng Thị Huệ Anh, Trường Đại học Dược Hà Nội, SV NCKH tại Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn

SV. Dương Thị Hương, Trường Đại học Dược Hà Nội, SV NCKH tại Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn

 

Hiệu đính

DSCKII. Nguyễn Thị Dừa – Trưởng khoa Dược Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn

PSG.TS. Nguyễn Thành Hải – Khoa Dược lý – Dược lâm sàng Trường Đại học Dược Hà Nội

TS. Lê Bá Hải – Khoa Dược lý – Dược lâm sàng Trường Đại học Dược Hà Nội

TS. Nguyễn Tứ Sơn – Khoa Dược lý – Dược lâm sàng Trường Đại học Dược Hà Nội

ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy – Khoa Dược lý – Dược lâm sàng Trường Đại học Dược Hà Nội

TS. Nguyễn Thị Huyền Thư – Phó khoa Dược Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn

 

Tài liệu tham khảo

1. Bamford A, Masini T, Williams P, Sharland M, Gigante V, Dixit D, et al. Tackling the threat of antimicrobial resistance in neonates and children: outcomes from the first WHO-convened Paediatric Drug Optimisation exercise for antibiotics. Lancet Child Adolesc Health. 2024;8(6):456–466. doi:10.1016/S2352-4642(24)00048-8. PMID: 38648808.

2. Brunton LL, Hilal-Dandan R, Knollmann BC, editors. Aminoglycosides (Amikacin). In: Goodman & Gilman’s The Pharmacological Basis of Therapeutics. 13th ed. New York: McGraw-Hill Education

3. Bennett PN, Brown MJ, editors. Amikacin. In: Clinical Pharmacology. 11th ed. Edinburgh: Churchill Livingstone Elsevier; 2012.

  • Chia sẻ:
Tin tức liên quan
Dược động học của kháng sinh ở bệnh nhân béo phì: Tổng quan hệ thống và khuyến cáo đồng thuận về hiệu chỉnh liều
22/01/2026
Xem 203
Nhóm Nghiên cứu Dược động học và Dược lực học của Thuốc Điều Trị Nhiễm Trùng thuộc Hiệp hội Vi sinh lâm sàng và Bệnh truyền nhiễm Châu Âu (EPASG), Hiệp hội Quốc tế về Dược lý thuốc điều trị nhiễm trùng (ISAP) và Hiệp hội Dược sĩ Bệnh truyền nhiễm (SIDP) đã ban hành tài liệu đồng thuận về hiệu chỉnh liều kháng sinh cho bệnh nhân trưởng thành (≥18 tuổi) bị béo phì (BMI >30 kg/m²). Bài viết này nhằm tóm lược các bằng chứng hiện có được trình bày trong đồng thuận lần này, cũng như các chế độ liều được khuyến cáo cho nhóm bệnh nhân này.
Tính thấm của kháng sinh và kháng nấm trong nhiễm khuẩn đường tiêu hóa
22/01/2026
Xem 203
Giám sát nồng độ Amikacin trong máu
22/01/2026
Xem 203
1 Vai trò của giám sát nồng độ amikacin trong máu Sự gia tăng nhanh chóng của các chủng vi khuẩn Gram âm đa kháng tại Việt Nam đặc biệt là Enterobacterales kháng carbapenem CRE và Pseudomonas aerugino...